Chuyển đến nội dung
锋鋒

fēng

HSK5Bộ: 钅12 nét

1Danh từ

  1. mũi nhọn
  2. lưỡi nhọn (của dao, gươm, bút)
  3. tuyến đầu
  4. tiền phương
  5. hàng đầu

Ví dụ

  1. 这把宝剑的锋非常锐利。

    Zhè bǎ bǎojiàn de fēng fēicháng ruìlì.

    Lưỡi của thanh bảo kiếm này vô cùng sắc bén.

  2. 他笔锋有力,字写得很漂亮。

    Tā bǐfēng yǒulì, zì xiě de hěn piàoliang.

    Nét bút của anh ấy mạnh mẽ, chữ viết rất đẹp.

  3. 刀锋在阳光下闪烁着寒光。

    Dāofēng zài yángguāng xià shǎnshuò zhe hánguāng.

    Lưỡi dao lấp lánh ánh thép lạnh dưới ánh mặt trời.

  4. 战士们冲锋在前,毫不退缩。

    Zhànshìmen chōngfēng zài qián, háobù tuìsuō.

    Các chiến sĩ xông pha tuyến đầu, không hề lùi bước.

  5. 在这次科技竞赛中,他是冲在最前面的急先锋。

    Zài zhè cì kējì jìngsài zhōng, tā shì chōng zài zuì qiánmiàn de jíxiānfēng.

    Trong cuộc thi công nghệ lần này, anh ấy là cánh quân tiên phong đi đầu.

2Hình dung từ

  1. sắc bén
  2. nhọn hoắt (thường dùng trong văn học/tính cách)

Ví dụ

  1. 他的言辞十分锋利,让人难以反驳。

    Tā de yáncí shífēn fēnglì, ràng rén nányǐ fǎnbó.

    Lời lẽ của anh ấy vô cùng sắc bén, khiến người khác khó lòng phản bác.

  2. 他年轻气盛,锋芒毕露。

    Tā niánqīng qìshèng, fēngmáng bì lù.

    Anh ấy tuổi trẻ khí thịnh, bộc lộ hết tài năng và sự sắc bén.

  3. 这篇批评文章词锋犀利。

    Zhè piān pīpíng wénzhāng cífēng xīlì.

    Bài viết phê bình này ngòi bút rất sắc sảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刀锋 dāofēnglưỡi dao
  • 前锋 qiánfēngtiền đạo / đội tiên phong
  • 锋利 fēnglìsắc bén
  • 锋芒 fēngmángmũi nhọn / tài ba sắc sảo
  • 冲锋 chōngfēngxung phong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刀、剑等兵器的锐利部分;引申指前端、锐气、言辞尖锐。

Ghi chú: Bên trái là bộ 'Kim' (kim loại), bên phải là chữ 'Phong' chỉ mũi kiếm nhọn sắc bén của vũ khí.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

锋芒 + 毕露 / 太露

Lộ rõ tài năng hoặc khí thế sắc bén. VD: 年轻人不要锋芒太露。– Người trẻ không nên quá bộc lộ sự sắc sảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “锋” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1