Chuyển đến nội dung
产房產房

chǎnfáng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. phòng sinh
  2. phòng đẻ

Ví dụ

  1. 护士把他推进了产房。

    Hùshi bǎ tā tuī jìn le chǎnfáng.Y tá đã đẩy cô ấy vào phòng sinh.

  2. 父亲在产房外焦急地等待着孩子的出生。

    Fùqīn zài chǎnfáng wài jiāojí de děngdài zhe háizi de chūshēng.Người cha sốt ruột đợi ngoài phòng sinh chờ đứa bé chào đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进产房 jìn chǎnfángvào phòng sinh
  • 出产房 chū chǎnfángra khỏi phòng sinh
  • 产房门外 chǎnfáng mén wàingoài cửa phòng sinh
  • 医院产房 yīyuàn chǎnfángphòng sinh của bệnh viện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

医院里专门接生婴儿的房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在产房 + 等待 / 接生

Biểu thị hành động diễn ra tại phòng sinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

产
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1