Chuyển đến nội dung
亮出

liàngchū

Hán Việt: LƯỢNG XUẤT

Động từ

1Động từ

  1. rút ra
  2. chưng ra
  3. bày tỏ (quan điểm, thái độ)

Ví dụ

  1. 裁判向犯规的球员亮出了红牌。

    Cáipàn xiàng fànguī de qiúyuán liàngchū le hóngpái.Trọng tài đã rút thẻ đỏ đối với cầu thủ phạm quy.

  2. 他在关键时刻亮出了自己的底牌。

    Tā zài guānjiàn shíkè liàngchū le zìjǐ de dǐpái.Anh ấy đã tung ra con bài tẩy của mình vào thời điểm quyết định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亮出红牌 liàngchū hóngpáirút thẻ đỏ
  • 亮出底牌 liàngchū dǐpáilật bài ngửa / tung bài tẩy
  • 亮出身份 liàngchū shēnfènxuất trình thân phận
  • 亮出观点 liàngchū guāndiǎnnêu rõ quan điểm
  • 亮出宝剑 liàngchū bǎojiànrút bảo kiếm ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拿出来给人看,使显露出来;也比喻表明(态度、底牌等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对 + đối tượng + 亮出 + tân ngữ

Đưa ra / xuất trình điều gì trước đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亮
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1