1Danh từ
- điểm sáng
- nét nổi bật
- điểm nhấn
Ví dụ
Zhè bù diànyǐng zuìdà de liàngdiǎn shì tèxiào zhìzuò.
Điểm nhấn lớn nhất của bộ phim này là phần kỹ xảo.
Chuàngxīn shì běn cì zhǎnhuì de yí dà liàngdiǎn.
Sự đổi mới sáng tạo là một điểm nhấn lớn của hội chợ lần này.
Tā de fāyán chéngwéi le zhěng chǎng huìyì de liàngdiǎn.
Bài phát biểu của cô ấy đã trở thành điểm sáng của cả buổi hội nghị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻引人注目、产生积极效应的特色或优点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的一大亮点
biểu thị một nét nổi bật đáng chú ý của sự vật. VD: 绿色环保是该项目的一大亮点。– Thân thiện với môi trường là một điểm sáng lớn của dự án này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
