Chuyển đến nội dung
亲情親情

qīnqíng

Hán Việt: THÂN TÌNH

HSK5Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. tình thân
  2. tình cảm ruột thịt
  3. tình thân, tình cảm gia đình

Ví dụ

  1. 无论走多远,最让人牵挂的还是家人的亲情。

    Wúlùn zǒu duō yuǎn, zuì ràng rén qiānguà de háishì jiārén de qīnqíng.

    Dù đi xa đến đâu, điều khiến người ta vương vấn nhất vẫn là tình thân gia đình.

  2. 金钱无论如何也买不到真正的亲情。

    Jīnqián wúlùn rúhé yě mǎi bú dào zhēnzhèng de qīnqíng.

    Tiền bạc dù thế nào cũng không mua được tình thân chân chính.

  3. 这部电影生动地展现了浓浓的母子亲情。

    Zhè bù diànyǐng shēngdòng de zhǎnxiàn le nóngnóng de mǔ-zǐ qīnqíng.

    Bộ phim này đã khắc họa một cách sinh động tình mẫu tử ruột thịt thắm thiết.

  4. 无论走得多远,亲情始终是我最温暖的依靠。

    Wúlùn zǒu de duō yuǎn, qīnqíng shǐzhōng shì wǒ zuì wēnnuǎn de yīkào.

    Dù có đi xa đến đâu, tình thân vẫn luôn là chỗ dựa ấm áp nhất của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 珍惜亲情 zhēnxī qīnqíngtrân trọng tình thân
  • 浓浓的亲情 nóngnóng de qīnqíngtình thân thắm thiết
  • 人间亲情 rénjiān qīnqíngtình thân nhân gian
  • 割舍不掉的亲情 gēshě bú diào de qīnqíngtình thân không dứt bỏ được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

亲人之间的深厚感情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

浓浓的 / 深厚的 + 亲情

Thường kết hợp với các định ngữ miêu tả mức độ sâu sắc, ấm áp của tình cảm gia đình. VD: 家里充满了浓浓的亲情。– Trong nhà tràn ngập tình thân ấm áp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亲
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1