1Tính từ
- ruột thịt
- thân thiết
- gần gũi
Ví dụ
2Động từ
- hôn
Ví dụ
3Phó từ
- đích thân
- tự mình
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有血统关系的;感情好;用嘴唇接触;亲自。
Ghi chú: Phía trên là Lập (立), bên dưới là chữ Mộc (木), cha mẹ như cây đứng trông con từ xa.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
亲 + bộ phận cơ thể (眼/耳/手/口) + V
Đích thân làm gì bằng chính giác quan/bộ phận cơ thể mình (tận mắt, tận tai, tự tay...). VD: 我亲手做的饭。– Cơm tự tay tôi nấu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “亲” 18
- 亲耳qīn'ěr THÂN NHĨtận tai; tận tai (nghe)HSK3
- 父亲fùqīn PHỤ THÂNcha; bố; thân phụHSK4
- 母亲mǔqīn MẪU THÂNmẹ; thân mẫu; mẹ, thân mẫuHSK4
- 亲戚qīnqi THÂN THÍCHhọ hàng; bà con thân thuộc; họ hàng, người thânHSK4
- 亲爱qīn’ài THÂN ÁIthân yêu; yêu quý; thân ái, thân yêuHSK5
- 亲切qīnqiè THÂN THIẾTthân thiết; niềm nở; gần gũiHSK5
- 亲情qīnqíng THÂN TÌNHtình thân; tình cảm ruột thịt; tình thân, tình cảm gia đìnhHSK5
- 亲人qīnrén THÂN NHÂNngười thân; người nhà; người thân, người ruột thịtHSK5
- 亲自qīnzì THÂN TỰđích thân; tự mìnhHSK5
- 亲吻qīnwěn THÂN VẨNhôn; hôn lên; âu yếmHSK5
- 亲嘴qīnzuǐ THÂN CHỦYhôn nhau; thơm nhau; chu môi hônHSK5
- 单亲dānqīn ĐƠN THÂNđơn thân (chỉ có bố hoặc mẹ)HSK5
- 亲密qīnmì THÂN MẬTthân mật; thân thiết; gắn bóHSK6
- 亲属qīnshǔ THÂN THUỘCngười thân; người nhà; bà con thân thuộcHSK6
- 亲善qīnshàn THÂN THIỆNthân thiện; hòa hảo; hữu nghịHSK6
- 相亲xiāngqīn TƯƠNG THÂNxem mắt, gặp mặt tìm hiểuHSK6
- 迎亲yíngqīn NGHÊNH THÂNđón dâu, rước dâuHSK6
- 亲近qīnjìn THÂN CẬNthân cận; gần gũi; thân mậtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
