Chuyển đến nội dung
仇外

chóuwài

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. bài ngoại
  2. thù hằn người nước ngoài

Ví dụ

  1. 我们反对一切形式的仇外心理。

    Wǒmen fǎnduì yíqiè xíngshì de chóuwài xīnlǐ.Chúng tôi phản đối mọi hình thức tâm lý bài ngoại.

  2. 他的仇外言论受到了社会的广泛批评。

    Tā de chóuwài yánlùn shòudào le shèhuì de guǎngfàn pīpíng.Phát ngôn bài ngoại của anh ta bị xã hội chỉ trích rộng rãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仇外心理 chóuwài xīnlǐtâm lý bài ngoại
  • 仇外情绪 chóuwài qíngxùtâm trạng bài ngoại
  • 仇外言论 chóuwài yánlùnphát ngôn bài ngoại
  • 极端仇外 jíduān chóuwàibài ngoại cực đoan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盲目仇视或排斥外国人、外国事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

煽动 / 滋生 + 仇外情绪

kích động hoặc làm nảy sinh tâm lý thù ghét người nước ngoài. VD: 滋生仇外情绪 – nảy sinh cảm xúc bài ngoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仇
外

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1