Chuyển đến nội dung
仇仇 / 讎 / 讐

chóu

Hán Việt: THÙ

HSK7–9Lượng từ: 桩、桩桩

1Danh từ

  1. thù
  2. mối thù
  3. hận thù

Ví dụ

  1. 他们之间有着深仇大恨。

    Tāmen zhījiān yǒuzhe shēnchóudàhèn.

    Giữa họ có mối thù sâu như biển.

  2. 他发誓一定要报这个仇。

    Tā fāshì yídìng yào bào zhè ge chóu.

    Anh ấy thề nhất định phải báo mối thù này.

  3. 冤冤相报何时了,不如化解仇怨。

    Yuānyuān xiāng bào héshí liǎo, bùrú huàjiě chóuyuàn.

    Oan oan tương báo biết khi nào dứt, chi bằng hóa giải hận thù.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 报仇 bàochóubáo thù
  • 深仇大恨 shēnchóu-dàhènmối thù sâu sắc
  • 结仇 jiéchóukết oán, chuốc oán
  • 复仇 fùchóuphục thù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

仇恨;仇敌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

报 + 仇

báo thù, trả thù. VD: 报仇雪恨。– Rửa sạch hận thù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “仇” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1