Chuyển đến nội dung
令吉

lìngjí

Hán Việt: LỆNH CÁT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Ringgit (đơn vị tiền tệ của Malaysia)

Ví dụ

  1. 这件衣服售价五十令吉。

    Zhè jiàn yīfu shòujià wǔshí lìngjí.Bộ quần áo này giá năm mươi Ringgit.

  2. 他去马来西亚旅行时换了一些令吉。

    Tā qù Mǎláixīyà lǚxíng shí huàn le yìxiē lìngjí.Anh ấy đã đổi một ít Ringgit khi đi du lịch Malaysia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马来西亚令吉 Mǎláixīyà lìngjíđồng Ringgit Malaysia
  • 兑换令吉 duìhuàn lìngjíđổi tiền Ringgit
  • 令吉汇率 lìngjí huìlǜtỷ giá đồng Ringgit
  • 数千令吉 shù qiān lìngjívài nghìn Ringgit

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

马来西亚的法定货币单位(Ringgit)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số lượng + 令吉

Chỉ số tiền bằng đơn vị Ringgit Malaysia. VD: 一百令吉 – 100 Ringgit.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

令
吉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1