Chuyển đến nội dung
以致

yǐzhì

Hán Việt: DĨ TRÍ

HSK7–9

1Liên từ

  1. dẫn đến
  2. khiến cho
  3. cho nên (thường dẫn đến kết quả xấu)

Ví dụ

  1. 他粗心大意,以致造成了严重的损失。

    Tā cūxīn-dàyì, yǐzhì zàochéng le yánzhòng de sǔnshī.

    Anh ấy bất cẩn nên dẫn đến tổn thất nghiêm trọng.

  2. 连日暴雨,以致河水泛滥成灾。

    Liánrì bàoyǔ, yǐzhì héshuǐ fànlàn chéngzāi.

    Mưa lớn nhiều ngày liền, khiến cho nước sông dâng tràn ngập lụt.

  3. 他长期熬夜,以致身体垮掉了。

    Tā chángqī áoyè, yǐzhì shēntǐ kuǎ diào le.

    Anh ấy thức đêm kéo dài, đến mức kiệt sức, sức khỏe suy sụp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 以致造成 yǐzhì zàochéngdẫn đến gây ra
  • 以致失败 yǐzhì shībàidẫn đến thất bại
  • 以致延误 yǐzhì yánwùkhiến cho chậm trễ
  • 以致发生 yǐzhì fāshēngdẫn đến phát sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在下半句话的开头,表示下文是上述原因所形成的不良结果。

Ghi chú: Khác với 以至 (có thể dùng cho cả kết quả tốt hoặc sự nối tiếp phạm vi, mức độ), 以致 hầu như chỉ dẫn đến kết quả tiêu cực.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Nguyên nhân, 以致 + kết quả xấu

Đặt ở đầu phân câu sau, biểu thị kết quả không mong muốn do nguyên nhân ở vế trước gây ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

以
致

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1