Chuyển đến nội dung
以㕥 / 㠯 / 以

yǐ

Hán Việt: DĨ

HSK7–9Bộ: 人4 nét

1Giới từ

  1. bằng
  2. dùng
  3. lấy
  4. căn cứ vào

Ví dụ

  1. 我们要以事实为依据。

    Wǒmen yào yǐ shìshí wéi yījù.

    Chúng ta phải lấy thực tế làm căn cứ.

  2. 他以优异的成绩毕业。

    Tā yǐ yōuyì de chéngjì bìyè.

    Anh ấy tốt nghiệp với thành tích xuất sắc.

  3. 公司以人为本,注重员工发展。

    Gōngsī yǐ rén wéi běn, zhùzhòng yuángōng fāzhǎn.

    Công ty lấy con người làm gốc, chú trọng sự phát triển của nhân viên.

2Liên từ

  1. để
  2. nhằm mục đích

Ví dụ

  1. 他努力学习,以取得更好的成绩。

    Tā nǔlì xuéxí, yǐ qǔdé gèng hǎo de chéngjì.

    Anh ấy nỗ lực học tập để đạt thành tích tốt hơn.

  2. 我们要总结经验,以利于今后的工作。

    Wǒmen yào zǒngjié jīngyàn, yǐ lìyú jīnhòu de gōngzuò.

    Chúng ta cần đúc kết kinh nghiệm để có lợi cho công việc sau này.

  3. 请大家保持安静,以免影响他人。

    Qǐng dàjiā bǎochí ānjìng, yǐmiǎn yǐngxiǎng tārén.

    Xin mọi người giữ trật tự để tránh ảnh hưởng đến người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 以防万一 yǐ fáng wàn yīđể phòng bất trắc
  • 以理服人 yǐ lǐ fú rénlấy lý phục người
  • 以身作则 yǐ shēn zuò zélấy mình làm gương
  • 以此类推 yǐ cǐ lèi tuīcứ thế suy ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用、拿;依据;表示目的,相当于“以便”、“用来”。

Ghi chú: Bên trái có bộ thủ dĩ/nhân, bên phải có nét phẩy và nét chấm.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + A + 为 + B

Lấy A làm B, xem A là B. VD: 以诚信为本。– Lấy chữ tín làm gốc.

động từ/phân câu + 以 + động từ

Biểu thị mục đích, liên kết phân câu sau với phân câu trước (tương đương 以便). VD: 制定规则以规范行为。– Đặt ra quy tắc nhằm chuẩn hóa hành vi.

因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)

Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.

因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.

因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

除了……(以外),……都 / 还 / 也……

1. Mẫu '除了……(以外),……都……': biểu thị ý nghĩa loại trừ một phần trong một phạm vi nhất định, những đối tượng còn lại đều có cùng tính chất hay trạng thái (ngoài... ra, tất cả đều...). 2. Mẫu '除了……(以外),……还/也……': biểu thị ý nghĩa bổ sung thêm đối tượng khác bên cạnh phần đã nêu (ngoài... ra, còn/cũng...). Từ '以外' có thể lược bỏ.

除了这个箱子以外,还有别的行李吗? – Ngoài chiếc va li này ra, còn hành lý nào khác không?

除了小李以外,大家都是第一次来草原。 – Ngoài Tiểu Lý ra, mọi người đều lần đầu đến thảo nguyên.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

以

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “以” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1