Chuyển đến nội dung
致緻 / 致

zhì

Hán Việt: TRÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gửi
  2. trao
  3. bày tỏ
  4. dẫn đến

Ví dụ

  1. 他向大家致以崇高的敬意。

    Tā xiàng dàjiā zhì yǐ chónggāo de jìngyì.Ông ấy gửi đến mọi người sự kính trọng cao nhất.

  2. 会议结束后,主办方致了闭幕词。

    Huìyì jiéshù hòu, zhǔbànfāng zhì le bìmùcí.Sau khi hội nghị kết thúc, ban tổ chức đã đọc diễn văn bế mạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 致谢 zhìxiègửi lời cảm ơn
  • 致敬 zhìjìngbày tỏ lòng kính trọng
  • 致意 zhìyìchào hỏi, gửi lời chúc
  • 致力 zhìlìdốc sức, cống hiến
  • 致病 zhìbìnggây bệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给予,表达;引起,导致。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 致以 + danh từ (敬意/问候...)

Gửi, bày tỏ tình cảm hoặc lời chúc trang trọng tới đối phương. VD: 向全体员工致以节日问候。– Gửi lời chúc mừng ngày lễ tới toàn thể nhân viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

致

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “致” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1