1Động từ
- gửi
- trao
- bày tỏ
- dẫn đến
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
给予,表达;引起,导致。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + đối tượng + 致以 + danh từ (敬意/问候...)
Gửi, bày tỏ tình cảm hoặc lời chúc trang trọng tới đối phương. VD: 向全体员工致以节日问候。– Gửi lời chúc mừng ngày lễ tới toàn thể nhân viên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “致” 18
- 导致dǎozhì ĐẠO TRÍdẫn đến; gây ra (hậu quả không tốt)HSK5
- 一致yízhì NHẤT TRÍnhất trí; đồng lòng; giống nhauHSK5
- 致力zhìlì TRÍ LỰCdốc sức; tập trung sức lực; hướng vàoHSK5
- 致谢zhìxiè TRÍ TẠbày tỏ lòng cảm ơn; gửi lời cảm ơn; ngỏ lời tri ânHSK5
- 大致dàzhì ĐẠI TRÍđại khái; nhìn chung; sơ lượcHSK6
- 精致jīngzhì TINH TRÍtinh xảo; tinh tế; trang nhãHSK6
- 细致xìzhì TẾ TRÍtỉ mỉ; kỹ lưỡng; chu đáoHSK6
- 招致zhāozhì CHIÊU TRÍdẫn đến; gây ra; chuốc lấy (thường là kết quả xấu)HSK6
- 致信zhìxìn TRÍ TÍNgửi thư cho, viết thư choHSK6
- 标致biāozhì TIÊU TRÍxinh đẹp; duyên dáng; đoan trangHSK7–9
- 别致biézhì BIỆT TRÍđộc đáo; mới lạ; tinh xảo đặc biệtHSK7–9
- 此致cǐzhì THỬ TRÍkính thư; trân trọng kính chào (dùng cuối thư từ, đơn từ)HSK7–9
- 兴致xìngzhì HƯNG TRÍhứng thú; hứng thú vui vẻ; nhã hứngHSK7–9
- 以致yǐzhì DĨ TRÍdẫn đến; khiến cho; cho nên (thường dẫn đến kết quả xấu)HSK7–9
- 致辞zhìcí TRÍ TỪphát biểu; đọc lời chúc mừngHSK7–9
- 致富zhìfù TRÍ PHÚlàm giàu; trở nên giàu cóHSK7–9
- 致敬zhìjìng TRÍ KÍNHchào; bày tỏ lòng kính trọng; ngả mũ kính cẩnHSK7–9
- 致命zhìmìng TRÍ MỆNHchí mạng; chết người; tai hạiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
