Chuyển đến nội dung
仪器儀器

yíqì

Hán Việt: NGHI KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 台、件、部

1Danh từ

  1. thiết bị
  2. khí cụ
  3. dụng cụ đo lường

Ví dụ

  1. 实验室内添置了许多精密的科学仪器。

    Shíyànshì nèi tiānzhìle xǔduō jīngmì de kēxué yíqì.Trong phòng thí nghiệm đã trang bị thêm nhiều thiết bị khoa học chuẩn xác.

  2. 使用这台仪器前必须仔细阅读说明书。

    Shǐyòng zhè tái yíqì qián bìxū zǐxì yuèdú shuōmíngshū.Trước khi dùng thiết bị này nhất định phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精密仪器 jīngmì yíqìthiết bị chuẩn xác/tinh vi
  • 医疗仪器 yīliáo yíqìthiết bị y tế
  • 科学仪器 kēxué yíqìdụng cụ khoa học
  • 操作仪器 cāozuò yíqìvận hành thiết bị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于实验、计量、观测、检验等较为精密的器具或装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

操作/调试 + 仪器

Động từ thường đi kèm với 仪器 thể hiện hành động vận hành hoặc hiệu chỉnh thiết bị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仪
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1