Chuyển đến nội dung
仰泳

yǎngyǒng

Hán Việt: NGƯỠNG VỊNH

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. bơi ngửa

Ví dụ

  1. 他的仰泳姿势非常标准。

    Tā de yǎngyǒng zīshì fēicháng biāozhǔn.Tư thế bơi ngửa của anh ấy rất chuẩn.

  2. 在所有泳姿中,他最擅长仰泳。

    Zài suǒyǒu yǒngzī zhōng, tā zuì shàncháng yǎngyǒng.Trong tất cả các kiểu bơi, anh ấy giỏi nhất là bơi ngửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仰泳比赛 yǎngyǒng bǐsàicuộc thi bơi ngửa
  • 仰泳姿势 yǎngyǒng zīshìtư thế bơi ngửa
  • 游仰泳 yóu yǎngyǒngbơi ngửa
  • 男子仰泳 nánzǐ yǎngyǒngbơi ngửa nam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体仰卧在水面上的一种游泳姿势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

游 + 仰泳

diễn đạt hành động bơi ngửa. VD: 他游仰泳游得很好。– Anh ấy bơi ngửa rất giỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仰
泳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1