Chuyển đến nội dung
泳

yǒng

Hán Việt: VỊNH

Động từ

HSK2Bộ: 氵8 nét

1Động từ

  1. bơi
  2. bơi lội

Ví dụ

  1. 夏天我们经常去游泳。

    Xiàtiān wǒmen jīngcháng qù yóuyǒng.Mùa hè chúng tôi thường đi bơi.

  2. 他在泳池里游得很快。

    Tā zài yǒngchí lǐ yóu de hěn kuài.Anh ấy bơi rất nhanh trong bể bơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 游泳 yóuyǒngbơi lội
  • 泳池 yǒngchíbể bơi, hồ bơi
  • 泳衣 yǒngyīđồ bơi
  • 蛙泳 wāyǒngbơi ếch
  • 仰泳 yǎngyǒngbơi ngửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在水里游动。

Ghi chú: Bên trái là bộ Thủy 氵 (nước), bên phải là chữ Vĩnh 永 (dài lâu); bơi lội thỏa thích dưới nước.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 游泳

Dùng để rủ rê hoặc nói về hoạt động đi bơi. VD: 周末我们去游泳吧。– Cuối tuần chúng mình đi bơi đi.

Lặp lại động từ: Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ | Đưa tân ngữ lên trước: (Chủ ngữ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ

Khi động từ mang theo tân ngữ hoặc bản thân động từ là từ ly hợp (như 跑步, 游泳, 打球, 唱歌...), trợ từ "得" không thể đứng sau tân ngữ. Cần lặp lại động từ theo mẫu "Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得..." (động từ thứ nhất có thể lược bỏ), hoặc đưa tân ngữ lên trước động từ/đầu câu làm chủ đề thảo luận.

家月游泳游得很好。 – Gia Nguyệt bơi rất giỏi.

他篮球打得不太好。 – Cậu ấy chơi bóng rổ không giỏi lắm.

Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “泳” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1