Chuyển đến nội dung
伊索

yīsuǒ

Hán Việt: Y TÁC

Danh từ riêng

Lượng từ: 位

1Danh từ riêng

  1. Aesop (nhà ngụ ngôn học Hy Lạp cổ đại)

Ví dụ

  1. 伊索是古希腊著名的寓言家。

    Yīsuǒ shì Gǔ Xīlà zhùmíng de yùyánjiā.Aesop là nhà ngụ ngôn học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.

  2. 许多成语故事都与伊索的寓言有关。

    Xǔduō chéngyǔ gùshi dōu yǔ Yīsuǒ de yùyán yǒuguān.Rất nhiều câu chuyện thành ngữ có liên quan đến ngụ ngôn của Aesop.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寓言家伊索 yùyánjiā Yīsuǒnhà ngụ ngôn Aesop
  • 伊索的故事 Yīsuǒ de gùshicâu chuyện của Aesop
  • 古希腊伊索 Gǔ Xīlà YīsuǒAesop thời Hy Lạp cổ đại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相传为古希腊的一位寓言作家,以《伊索寓言》闻名于世。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

相传/据说 + 由伊索 + 所作

Tương truyền/nghe nói do Aesop sáng tác. VD: 这些寓言相传由伊索创作。– Những câu chuyện ngụ ngôn này tương truyền do Aesop sáng tác.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伊
索

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “伊索” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1