Chuyển đến nội dung
会所會所

huìsuǒ

Hán Việt: HỘI SỞ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. câu lạc bộ
  2. hội sở
  3. khu phức hợp dịch vụ / giải trí

Ví dụ

  1. 这个小区的会所设施很齐全。

    Zhège xiǎoqū de huìsuǒ shèshī hěn qíquán.Hội sở của khu dân cư này cơ sở vật chất rất đầy đủ.

  2. 他经常在私人会所接待重要的客户。

    Tā jīngcháng zài sīrén huìsuǒ jiēdài zhòngyào de kèhù.Anh ấy thường tiếp đón các khách hàng quan trọng tại câu lạc bộ riêng tư.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 私人会所 sīrén huìsuǒcâu lạc bộ riêng tư
  • 高档会所 gāodàng huìsuǒhội sở cao cấp
  • 小区会所 xiǎoqū huìsuǒhội sở khu dân cư
  • 商务会所 shāngwù huìsuǒcâu lạc bộ thương gia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供某些组织、团体或会员进行社交、娱乐等活动的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 会所 + Động từ

thực hiện hoạt động nào đó ở hội sở / câu lạc bộ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

会
所

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1