1Động từ
- biết
- có thể
Ví dụ
2Động từ năng nguyện, động từ
- biết (qua học hỏi)
Ví dụ
3Động từ năng nguyện
- biết (qua học tập rèn luyện)
- biết, có thể
- biết (qua học tập)
Ví dụ
4Danh từ
- buổi hội, cuộc họp, hội
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示通过学习具备某种能力;表示有可能发生。
Ghi chú: Động từ năng nguyện chỉ kỹ năng đã học được.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 会 + Động từ
Động từ năng nguyện biểu thị kỹ năng có được qua rèn luyện hoặc học tập. VD: 我会游泳。– Tôi biết bơi.
Chủ ngữ + 会 + Vị ngữ (khả năng xảy ra)
Biểu thị khả năng hoặc dự đoán sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. VD: 明天会很冷。– Ngày mai trời sẽ rất lạnh.
Chủ ngữ + 会 / 不会 + Động từ + (Tân ngữ)
Động từ năng nguyện “会” đứng trước động từ để biểu thị biết hoặc có khả năng làm một việc gì đó nhờ học hỏi, rèn luyện. Dạng phủ định dùng “不会”.
你会做饭吗? – Bạn có biết nấu ăn không?
Bài học: HSK1 · 今天几月几号? – Hôm nay ngày mấy tháng mấy?
不一会儿
Cụm từ cố định "不一会儿" biểu thị khoảng thời gian rất ngắn (chẳng mấy chốc, một lát sau, nhoáng một cái). Cụm này thường dùng trong khẩu ngữ, làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước vị ngữ trong câu.
不高兴的事情,不一会儿就忘了。 – Chuyện không vui, chẳng mấy chốc là quên.
不一会儿,王老师就来了。 – Chẳng mấy chốc, cô Vương đã đến.
Bài học: HSK3 · 两条河的故事 – Chuyện về hai dòng sông
一会儿……,一会儿……
Biểu thị hai hay nhiều hành động, trạng thái khác nhau thay nhau diễn ra liên tục trong thời gian ngắn, hoặc hai tình huống đối lập luân phiên nhau ("lúc thì... lúc thì...", "khi thì... khi thì...").
小狗一会儿跑到门口,一会儿跑到我脚边。 – Chú chó lúc thì chạy ra cửa, lúc thì chạy lại chân tôi.
他一会儿看书,一会儿看手机。 – Anh ấy lúc thì đọc sách, lúc thì xem điện thoại.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
……X是X,就是 / 不过……
Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.
这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “会” 18
- 舞会wǔhuì VŨ HỘIvũ hội, buổi dạ hội khiêu vũ; vũ hội, buổi khiêu vũHSK1
- 会话huìhuà HỘI THOẠIhội thoại, đàm thoạiHSK1
- 会议huìyì HỘI NGHỊcuộc họp; hội nghị; cuộc họp, hội nghịHSK3
- 机会jīhuì CƠ HỘIcơ hội; dịp; cơ hội, dịpHSK3
- 开会kāihuì KHAI HỘIhọp; mở cuộc họp; họp, mở hội nghịHSK3
- 晚会wǎnhuì VÃN HỘItiệc tối; dạ hội; buổi liên hoan tốiHSK3
- 会员huìyuán HỘI VIÊNhội viên; thành viên; hội viên, thành viênHSK4
- 聚会jùhuì TỤ HỘItụ họp; gặp gỡ; buổi tụ tậpHSK4
- 社会shèhuì XÃ HỘIxã hộiHSK4
- 误会wùhuì NGỘ HỘIhiểu lầm; ngộ nhận; sự hiểu lầmHSK4
- 约会yuēhuì ƯỚC HỘIhẹn hò; hẹn gặp; hẹn hò, cuộc hẹnHSK4
- 约会yuèhuì ƯỚC HỘIhẹn hò, cuộc hẹnHSK4
- 再会zàihuìgặp lại; hẹn gặp lại (lời chào tạm biệt)HSK4
- 大会dàhuì ĐẠI HỘIđại hội; hội nghị toàn thểHSK5
- 省会shěnghuì TỈNH HỘIthủ phủ tỉnh; tỉnh lỵHSK5
- 体会tǐhuì THỂ HỘIlĩnh hội; thấu hiểu; cảm nhận sâu sắcHSK5
- 国会guóhuì QUỐC HỘIquốc hội; nghị viện (cơ quan lập pháp tối cao)HSK5
- 会长huìzhǎng HỘI TRƯỞNGchủ tịch hội; hội trưởngHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
