Chuyển đến nội dung
会會

huì

Hán Việt: HỘI

Động từĐộng từ năng nguyện, động từĐộng từ năng nguyệnDanh từ

HSK1Bộ: 人6 nét

1Động từ

  1. biết
  2. có thể

Ví dụ

  1. 我会说中文。

    Tôi biết nói tiếng Trung.

  2. 我会说一点儿汉语。

    Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

2Động từ năng nguyện, động từ

  1. biết (qua học hỏi)

Ví dụ

  1. 你会说汉语吗?

    Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?Bạn biết nói tiếng Trung không?

  2. 他会说汉语。

    Tā huì shuō Hànyǔ.Anh ấy biết nói tiếng Trung.

3Động từ năng nguyện

  1. biết (qua học tập rèn luyện)
  2. biết, có thể
  3. biết (qua học tập)

Ví dụ

  1. 你会打太极拳吗?

    Nǐ huì dǎ tàijíquán ma?Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không?

  2. 你会做饭吗?

    Nǐ huì zuò fàn ma?Bạn có biết nấu ăn không?

4Danh từ

  1. buổi hội, cuộc họp, hội

Ví dụ

  1. 今天下午我们要开一个会。

    Jīntiān xiàwǔ wǒmen yào kāi yí gè huì.Chiều nay chúng tôi phải họp một cuộc họp.

  2. 什么误会?

    Shénme wùhuì?Hiểu lầm gì thế?

    Trong bài: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 会说 huì shuōbiết nói
  • 会写 huì xiěbiết viết
  • 会做 huì zuòbiết làm
  • 不会 bú huìkhông biết, sẽ không
  • 学会 xuéhuìhọc được, biết làm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示通过学习具备某种能力;表示有可能发生。

Ghi chú: Động từ năng nguyện chỉ kỹ năng đã học được.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 会 + Động từ

Động từ năng nguyện biểu thị kỹ năng có được qua rèn luyện hoặc học tập. VD: 我会游泳。– Tôi biết bơi.

Chủ ngữ + 会 + Vị ngữ (khả năng xảy ra)

Biểu thị khả năng hoặc dự đoán sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. VD: 明天会很冷。– Ngày mai trời sẽ rất lạnh.

Chủ ngữ + 会 / 不会 + Động từ + (Tân ngữ)

Động từ năng nguyện “会” đứng trước động từ để biểu thị biết hoặc có khả năng làm một việc gì đó nhờ học hỏi, rèn luyện. Dạng phủ định dùng “不会”.

你会做饭吗? – Bạn có biết nấu ăn không?

我会做面条儿。 – Tôi biết nấu mì.

Bài học: HSK1 · 今天几月几号? – Hôm nay ngày mấy tháng mấy?

不一会儿

Cụm từ cố định "不一会儿" biểu thị khoảng thời gian rất ngắn (chẳng mấy chốc, một lát sau, nhoáng một cái). Cụm này thường dùng trong khẩu ngữ, làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước vị ngữ trong câu.

不高兴的事情,不一会儿就忘了。 – Chuyện không vui, chẳng mấy chốc là quên.

不一会儿,王老师就来了。 – Chẳng mấy chốc, cô Vương đã đến.

Bài học: HSK3 · 两条河的故事 – Chuyện về hai dòng sông

一会儿……,一会儿……

Biểu thị hai hay nhiều hành động, trạng thái khác nhau thay nhau diễn ra liên tục trong thời gian ngắn, hoặc hai tình huống đối lập luân phiên nhau ("lúc thì... lúc thì...", "khi thì... khi thì...").

小狗一会儿跑到门口,一会儿跑到我脚边。 – Chú chó lúc thì chạy ra cửa, lúc thì chạy lại chân tôi.

他一会儿看书,一会儿看手机。 – Anh ấy lúc thì đọc sách, lúc thì xem điện thoại.

Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc

……X是X,就是 / 不过……

Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.

这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “会” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1