1Động từ
- hội chẩn
- cùng chẩn đoán
- cùng xem xét bàn bạc giải quyết vấn đề
Ví dụ
Yīyuàn zǔzhīle duō wèi zhuānjiā wèi tā jìnxíng huìzhěn.Bệnh viện đã tổ chức nhiều chuyên gia đến tiến hành hội chẩn cho anh ấy.
Jīngguò zhuānjiā liánhé huìzhěn, bìngrén de bìngyīn zhōngyú chámíng le.Sau khi các chuyên gia cùng hội chẩn, nguyên nhân bệnh của bệnh nhân cuối cùng đã được tìm ra.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
几个医生共同诊断疑难病症;也比喻共同研究解决疑难问题。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为/给 + bệnh nhân + 会诊
chỉ hành động nhiều bác sĩ cùng khám và chẩn đoán cho một người bệnh (hoặc nghĩa bóng: nghiên cứu xử lý vấn đề phức tạp).
进行 + 会诊
kết hợp với '进行' tạo thành cụm vị ngữ mang tính trang trọng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
