Từ điển chưa có mục “诊”. Pinyin tham khảo: zhěn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “诊” 8
- 急诊jízhěn CẤP CHẨNcấp cứu; khám cấp cứu; cấp cứu, khám cấp cứuHSK5
- 门诊ménzhěn MÔN CHẨNkhám bệnh ngoại trú; khoa khám bệnhHSK5
- 诊断zhěnduàn CHẨN ĐOÁNchẩn đoánHSK5
- 会诊huìzhěn HỘI CHẨNhội chẩn; cùng chẩn đoán; cùng xem xét bàn bạc giải quyết vấn đềHSK7–9
- 就诊jiùzhěn TỰU CHẨNđến khám; đi khám bệnhHSK7–9
- 确诊quèzhěn XÁC CHẨNchẩn đoán xác định; kết luận bệnhHSK7–9
- 诊所zhěnsuǒ CHẨN SỞphòng khám; phòng khám bệnhHSK7–9
- 候诊室hòuzhěnshì HẬU CHẨN THẤTphòng chờ khám bệnhHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
