Chuyển đến nội dung
传唤傳喚

chuánhuàn

Hán Việt: TRUYỀN HOÁN

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. triệu tập
  2. gọi đến (tòa án, cơ quan tư pháp)

Ví dụ

  1. 法院依法传唤了被告人。

    Fǎyuàn yīfǎ chuánhuàn le bèigàorén.Tòa án đã triệu tập bị cáo theo quy định của pháp luật.

  2. 警察传唤他去协助调查。

    Jǐngchá chuánhuàn tā qù xiézhù diàochá.Cảnh sát triệu tập anh ấy đến để hỗ trợ điều tra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 传唤证 chuánhuànzhènggiấy triệu tập
  • 依法传唤 yīfǎ chuánhuàntriệu tập theo pháp luật
  • 接受传唤 jiēshòu chuánhuànnhận lệnh triệu tập
  • 传唤到案 chuánhuàn dào'àntriệu tập tới phục vụ điều tra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

司法机关通知诉讼当事人或证人在指定时间到案接受询问。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传唤 + ai + 到/去 + nơi nào

Cơ quan chức năng triệu tập ai đến địa điểm nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

传
唤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1