Từ điển chưa có mục “唤”. Pinyin tham khảo: huàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “唤” 6
- 传唤chuánhuàn TRUYỀN HOÁNtriệu tập; gọi đến (tòa án, cơ quan tư pháp)HSK6
- 召唤zhàohuàn TRIỆU HOÁNkêu gọi; vẫy gọi; triệu hồiHSK6
- 唤起huànqǐ HOÁN KHỞIgợi lên; khơi dậy; đánh thứcHSK7–9
- 唤醒huànxǐng HOÁN TỈNHđánh thức; thức tỉnhHSK7–9
- 呼唤hūhuàn HÔ HOÁNkêu gọi; gọi; vẫy gọiHSK7–9
- 使唤shǐhuan SỬ HOÁNsai bảo; sai khiến; sử dụngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
