Chuyển đến nội dung
传讯傳訊

chuánxùn

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. triệu tập để thẩm vấn
  2. thẩm vấn
  3. truyền tin

Ví dụ

  1. 警方依法传讯了嫌疑人。

    Jǐngfāng yīfǎ chuánxùn le xiányírén.Cảnh sát triệu tập thẩm vấn kẻ tình nghi theo quy định của pháp luật.

  2. 法院决定明天传讯这位证人。

    Fǎyuàn juédìng míngtiān chuánxùn zhè wèi zhèngrén.Tòa án quyết định ngày mai triệu tập thẩm vấn nhân chứng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 依法传讯 yīfǎ chuánxùntriệu tập thẩm vấn theo luật
  • 传讯证人 chuánxùn zhèngréntriệu tập nhân chứng
  • 传讯嫌疑人 chuánxùn xiányíréntriệu tập kẻ tình nghi
  • 传讯信息 chuánxùn xìnxītruyền tin tức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

司法机关传唤有关人员受审或讯问;传递消息。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传讯 + đối tượng

cơ quan tư pháp gọi ai đó đến để lấy lời khai hoặc thẩm vấn. VD: 传讯被告。– Triệu tập thẩm vấn bị cáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

传
讯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1