Chuyển đến nội dung
伤亡傷亡

shāngwáng

Hán Việt: THƯƠNG VONG

HSK6

1Động từ

  1. thương vong
  2. chết và bị thương

Ví dụ

  1. 这次地震造成了重大人员伤亡。

    Zhè cì dìzhèn zàochéng le zhòngdà rényuán shāngwáng.

    Trận động đất lần này đã gây ra thương vong nặng nề về người.

  2. 事故中没有人员伤亡,真是万幸。

    Shìgù zhōng méiyǒu rényuán shāngwáng, zhēn shì wànxìng.

    Không có thương vong về người trong vụ tai nạn, thật là may mắn.

  3. 暴风雨导致数十名村民伤亡。

    Bàofēngyǔ dǎozhì shù shí míng cūnmín shāngwáng.

    Cơn bão đã khiến hàng chục người dân làng thương vong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人员伤亡 rényuán shāngwángthương vong về người
  • 伤亡人数 shāngwáng rénshùsố người thương vong
  • 伤亡惨重 shāngwáng cǎnzhòngthương vong nặng nề
  • 造成伤亡 zàochéng shāngwánggây ra thương vong
  • 避免伤亡 bìmiǎn shāngwángtránh thương vong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受伤和死亡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

造成 / 导致 + (重大/严重) + 伤亡

chỉ thiên tai, tai nạn gây ra chết chóc và bị thương. VD: 火灾没有造成人员伤亡。– Vụ hỏa hoạn không gây ra thương vong về người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伤
亡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1