Chuyển đến nội dung
伤残傷殘

shāngcán

Hán Việt: THƯƠNG TÀN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tàn phế
  2. thương tật
  3. tật nguyền

Ví dụ

  1. 因公伤残的职工应得到抚恤。

    Yīn gōng shāngcán de zhígōng yīng dédào fǔxù.Nhân viên bị thương tật do tai nạn lao động cần được trợ cấp.

  2. 评定伤残等级。

    Píngdìng shāngcán děngjí.Xác định mức độ thương tật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伤残军人 shāngcán jūnrénthương binh
  • 伤残抚恤金 shāngcán fǔxùjīntiền trợ cấp thương tật
  • 伤残等级 shāngcán děngjícấp độ thương tật
  • 致使伤残 zhìshǐ shāngcándẫn đến thương tật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因受伤而致残;也指伤害致残的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因……伤残

bị tàn phế, thương tật vì nguyên nhân gì. VD: 他因工伤残。– Anh ấy bị thương tật do tai nạn lao động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伤
残

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1