1Động từ
- ước lượng
- đánh giá
- ước tính
Ví dụ
Zhè chǎng zìrán zāihài zàochéng de sǔnshī wúfǎ gūliang.Tổn thất do thảm họa thiên nhiên này gây ra là không thể đo đếm được.
Wǒmen hěn nán gūliang zhè xiàng fāmíng duì wèilái de yǐngxiǎng.Chúng ta rất khó để ước lượng tầm ảnh hưởng của phát minh này đối với tương lai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
推算;估计。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
难以 / 无法 + 估量
biểu thị mức độ lớn đến mức không thể tính toán hay đo lường hết được. VD: 这场火灾带来了无法估量的损失。– Vụ hỏa hoạn đã mang lại tổn thất không thể đo đếm được.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
