1Động từ
- ước tính, đánh giá, đoán
Ví dụ
Jù chūbù gūjì, sǔnshī dá shù wàn yuán.
Theo ước tính sơ bộ, thiệt hại lên tới hàng vạn tệ.
Wǒmen gū yíxià zhè xiàng gōngchéng xūyào duō cháng shíjiān.
Chúng ta ước lượng xem công trình này cần bao nhiêu thời gian.
Bú yào dīgū le duìshǒu de shílì.
Đừng đánh giá thấp thực lực của đối thủ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
推算;大致推测。
Ghi chú: Bộ nhân đứng (亻) kết hợp chữ cổ (古).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
低估 / 高估 + tân ngữ
Đánh giá thấp hoặc đánh giá quá cao ai/cái gì. VD: 别低估他的能力。– Đừng đánh giá thấp năng lực của anh ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “估” 6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
