Chuyển đến nội dung
估

gū

Hán Việt: CÔ

Động từ

HSK4Bộ: 亻7 nét

1Động từ

  1. ước tính, đánh giá, đoán

Ví dụ

  1. 据初步估计,损失达数万元。

    Jù chūbù gūjì, sǔnshī dá shù wàn yuán.Theo ước tính sơ bộ, thiệt hại lên tới hàng vạn tệ.

  2. 我们估一下这项工程需要多长时间。

    Wǒmen gū yíxià zhè xiàng gōngchéng xūyào duō cháng shíjiān.Chúng ta ước lượng xem công trình này cần bao nhiêu thời gian.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 估计 gūjìước tính, đoán chừng
  • 估算 gūsuànước tính, tính toán sơ bộ
  • 低估 dīgūđánh giá thấp
  • 高估 gāogūđánh giá cao quá
  • 估价 gūjiàđịnh giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

推算;大致推测。

Ghi chú: Bộ nhân đứng (亻) kết hợp chữ cổ (古).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

低估 / 高估 + tân ngữ

Đánh giá thấp hoặc đánh giá quá cao ai/cái gì. VD: 别低估他的能力。– Đừng đánh giá thấp năng lực của anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

估

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “估” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1