Chuyển đến nội dung
量

liáng · liàng

Hán Việt: LƯỢNG

HSK4

liáng LƯỢNG

1Động từ

  1. đo
  2. đong
  3. đo lường

Ví dụ

  1. 医生帮他量了体温。

    Yīshēng bāng tā liáng le tǐwēn.

    Bác sĩ đã đo nhiệt độ cơ thể cho anh ấy.

  2. 做衣服之前要先量一下尺寸。

    Zuò yīfu zhīqián yào xiān liáng yíxià chǐcùn.

    Trước khi may quần áo phải đo kích thước trước.

  3. 请量一量这张桌子的长和宽。

    Qǐng liáng yi liáng zhè zhāng zhuōzi de cháng hé kuān.

    Xin hãy đo chiều dài và chiều rộng của chiếc bàn này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 量体温 liáng tǐwēnđo thân nhiệt
  • 量身高 liáng shēngāođo chiều cao
  • 量血压 liáng xuèyāđo huyết áp
  • 量尺寸 liáng chǐcùnđo kích cỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用尺、秤、斗等用具测定物体的长短、轻重、多少等。

Ghi chú: Lưu ý phân biệt với 'liàng' trong 力量、重量。

liàng LƯỢNG

2Danh từ

  1. số lượng
  2. khối lượng
  3. lượng
  4. sức chứa
  5. dung lượng
  6. tửu lượng

Ví dụ

  1. 最近的工作量很大。

    Zuìjìn de gōngzuòliàng hěn dà.

    Dạo gần đây khối lượng công việc rất lớn.

  2. 他的酒量很小,一杯就醉。

    Tā de jiǔliàng hěn xiǎo, yì bēi jiù zuì.

    Tửu lượng của anh ấy rất kém, một ly là say.

  3. 这家餐馆给的菜量非常足。

    Zhè jiā cānguǎn gěi de càiliàng fēicháng zú.

    Lượng đồ ăn quán này cho rất đầy đặn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工作量 gōngzuòliàngkhối lượng công việc
  • 降雨量 jiàngyǔliànglượng mưa
  • 酒量 jiǔliàngtửu lượng
  • 大量 dàliàngsố lượng lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量;容纳的数量;估量。

Ghi chú: Khi đọc là 'liáng' có nghĩa là đo, lường (động từ).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量 + (一下/一量) + tân ngữ

Đo đạc kiểm tra kích thước, thông số nào đó. VD: 我来帮你量一下身高。– Để tôi đo chiều cao giúp bạn.

Danh từ + 量 + 大/小/足

biểu thị lượng của cái gì nhiều, ít hoặc đầy đủ. VD: 他的饭量很大。– Sức ăn của anh ấy rất lớn.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)

Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.

大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.

他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “量” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1