Chuyển đến nội dung
伸展台伸展臺

shēnzhǎntái

Hán Việt: THÂN TRIỂN ĐÀI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sàn catwalk
  2. sàn diễn thời trang

Ví dụ

  1. 模特儿自信地走在伸展台上。

    Mótèr zìxìn de zǒu zài shēnzhǎntái shang.Người mẫu tự tin sải bước trên sàn catwalk.

  2. 这条伸展台长达三十米。

    Zhè tiáo shēnzhǎntái cháng dá sānshí mǐ.Sàn diễn thời trang này dài tới 30 mét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走上伸展台 zǒushàng shēnzhǎntáibước lên sàn diễn
  • 时尚伸展台 shíshàng shēnzhǎntáisàn diễn thời trang
  • 伸展台模特 shēnzhǎntái mótèngười mẫu sàn diễn
  • 搭建伸展台 dājiàn shēnzhǎntáidựng sàn diễn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

时装表演等活动中供模特走秀的狭长舞台,即T台。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在伸展台上 + động từ

diễn đạt hành động diễn ra trên sàn catwalk. VD: 模特在伸展台上展示服装。– Người mẫu trình diễn trang phục trên sàn catwalk.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伸
展
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1