Chuyển đến nội dung
伸

shēn

Hán Việt: THÂN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. duỗi
  2. thò ra
  3. giơ ra
  4. thò ra, duỗi ra
  5. duỗi ra, chìa ra

Ví dụ

  1. 他把手伸进了口袋。

    Tā bǎ shǒu shēn jìn le kǒudài.Anh ấy thò tay vào túi áo.

  2. 坐久了,他站起来伸了个懒腰。

    Zuò jiǔ le, tā zhàn qǐlai shēn le gè lǎnyāo.Ngồi lâu rồi, anh ấy đứng dậy vươn vai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

展开,弯曲的使变成直的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伸出 / 伸进 + danh từ

Biểu thị hành động đưa một bộ phận cơ thể ra ngoài hoặc vào trong. VD: 伸出舌头。– Thè lưỡi ra.

把 + tân ngữ + 伸到 / 伸进……

Dùng trong câu chữ 把 để chỉ hướng vận động của chi thể. VD: 把头伸出窗外。– Thò đầu ra ngoài cửa sổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “伸” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1