Chuyển đến nội dung
体格體格

tǐgé

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. thể cách
  2. thể chất
  3. vóc dáng

Ví dụ

  1. 他从小坚持锻炼,体格非常强壮。

    Tā cóngxiǎo jiānchí duànliàn, tǐgé fēicháng qiángzhuàng.Từ nhỏ anh ấy đã kiên trì tập luyện, thể chất vô cùng vạm vỡ.

  2. 入学前每个学生都要参加体格检查。

    Rùxué qián měi gè xuésheng dōu yào cānjiā tǐgé jiǎnchá.Trước khi nhập học, mỗi học sinh đều phải tham gia kiểm tra thể lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 体格强壮 tǐgé qiángzhuàngthể chất tráng kiện, vạm vỡ
  • 体格检查 tǐgé jiǎnchákhám sức khỏe (thể lực)
  • 体格健硕 tǐgé jiànshuòthể hình vạm vỡ khỏe mạnh
  • 锻炼体格 duànliàn tǐgérèn luyện thể chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体的体型和健康状况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

体格 + 强壮/健壮/单薄

dùng để miêu tả đặc điểm thể chất, vóc dáng của một người. VD: 他体格单薄。– Vóc dáng anh ấy gầy gò mảnh khảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
格

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1