Chuyển đến nội dung
格

gé

Hán Việt: CÁCH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个Bộ: 木10 nét

1Danh từ

  1. ô
  2. ngăn
  3. vạch
  4. quy cách
  5. phong cách
  6. tiêu chuẩn

Ví dụ

  1. 请在方格里填上你的名字。

    Qǐng zài fānggé li tián shàng nǐ de míngzi.Xin hãy điền tên của bạn vào trong ô vuông.

  2. 书架上的每个格子里都摆满了书。

    Shūjià shang de měi ge gézi li dōu bǎi mǎn le shū.Mỗi ô trên giá sách đều xếp đầy sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格 xìnggétính cách
  • 合格 hégéđạt chuẩn, hợp cách
  • 表格 biǎogébiểu mẫu, bảng biểu
  • 格外 géwàiđặc biệt, hết sức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

方形的空栏或隔断;也指规矩、式样、标准。

Ghi chú: Bên trái là bộ Mộc (木 - thanh gỗ), bên phải là chữ Các (各 - mỗi), gợi ý khuôn khổ phân chia ranh giới hoặc định mức.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

符合 + 规格/格

Diễn tả sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn định sẵn. VD: 他的表现不合规格。– Biểu hiện của anh ấy không đúng quy chuẩn.

首先……,然后 / 其次……

Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).

咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.

遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

格

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “格” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1