1Danh từ
- ô
- ngăn
- vạch
- quy cách
- phong cách
- tiêu chuẩn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
方形的空栏或隔断;也指规矩、式样、标准。
Ghi chú: Bên trái là bộ Mộc (木 - thanh gỗ), bên phải là chữ Các (各 - mỗi), gợi ý khuôn khổ phân chia ranh giới hoặc định mức.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
符合 + 规格/格
Diễn tả sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn định sẵn. VD: 他的表现不合规格。– Biểu hiện của anh ấy không đúng quy chuẩn.
首先……,然后 / 其次……
Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).
咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.
遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “格” 18
- 表格biǎogé BIỂU CÁCHbiểu mẫu; bảng biểuHSK4
- 合格hégé HỢP CÁCHhợp cách; đạt tiêu chuẩn; đạt yêu cầuHSK4
- 价格jiàgé GIÁ CÁCHgiá cả; giá tiền; giá cả, mức giáHSK4
- 性格xìnggé TÍNH CÁCHtính cách; tính tìnhHSK4
- 严格yángé NGHIÊM CÁCHnghiêm khắc; chặt chẽ; nghiêm khắc, khắt kheHSK4
- 风格fēnggé PHONG CÁCHphong cách; tác phongHSK5
- 格外géwài CÁCH NGOẠIđặc biệt; vô cùng; hết sứcHSK5
- 及格jígé CẬP CÁCHđạt điểm chuẩn; qua môn; đạt yêu cầuHSK5
- 资格zīgé TƯ CÁCHtư cách; tiêu chuẩn; điều kiệnHSK5
- 格言géyánchâm ngôn; cách ngôn; danh ngônHSK5
- 体格tǐgéthể cách; thể chất; vóc dángHSK5
- 宾格bīngé TÂN CÁCHđối cách; cách bổ ngữ (ngữ pháp)HSK6
- 格调gédiào CÁCH ĐIỆUphong cách; gu; thị hiếuHSK6
- 格斗gédòu CÁCH ĐẤUđánh giáp lá cà; chiến đấu tay đôi; vật lộnHSK6
- 降格jiànggé GIÁNG CÁCHhạ thấp tiêu chuẩn; giảm cấp; hạ mức độHSK6
- 格局géjú CÁCH CỤCbố cục; kết cấu; tầm nhìn (quy mô, vị thế)HSK7–9
- 格式géshi CÁCH THỨCđịnh dạng; thể thức; quy cáchHSK7–9
- 格子gézi CÁCH TỬô vuông; kẻ ca-rô; ngăn (tủ)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
