Chuyển đến nội dung
体虱體蝨

tǐshī

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. rận người
  2. rận quần áo

Ví dụ

  1. 保持个人卫生可以有效预防体虱。

    Bǎochí gèrén wèishēng kěyǐ yǒuxiào yùfáng tǐshī.Giữ vệ sinh cá nhân có thể ngăn ngừa rận người một cách hiệu quả.

  2. 体虱主要寄生在衣服内层。

    Tǐshī zhǔyào jìshēng zài yīfu nèicéng.Rận quần áo chủ yếu ký sinh ở mặt trong của quần áo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消灭体虱 xiāomiè tǐshīdiệt trừ rận
  • 感染体虱 gǎnrǎn tǐshīnhiễm rận
  • 体虱叮咬 tǐshī dīngyǎorận đốt, cắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

寄生在人的衣服缝缀处并吸食人血的一种昆虫,能传播斑疹伤寒等疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感染 / 产生 + 体虱

Biểu thị việc bị lây nhiễm hoặc phát sinh rận trên cơ thể/quần áo. VD: 长期不洗衣服容易产生体虱。– Lâu ngày không giặt quần áo rất dễ sinh rận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
虱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1