Chuyển đến nội dung
体长體長

tǐcháng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 米、厘米

1Danh từ

  1. chiều dài thân
  2. chiều dài cơ thể (động vật)

Ví dụ

  1. 成年老虎的体长可达两米多。

    Chéngnián lǎohǔ de tǐcháng kě dá liǎng mǐ duō.Chiều dài thân của hổ trưởng thành có thể đạt hơn hai mét.

  2. 这种鱼的平均体长只有五厘米。

    Zhè zhǒng yú de píngjūn tǐcháng zhǐ yǒu wǔ límǐ.Chiều dài thân trung bình của loài cá này chỉ có 5 cm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 平均体长 píngjūn tǐchángchiều dài thân trung bình
  • 最大体长 zuìdà tǐchángchiều dài thân tối đa
  • 体长达到 tǐcháng dádàochiều dài thân đạt đến
  • 测量体长 cèliáng tǐchángđo chiều dài thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指动物身体的长度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

体长 + 达 / 为 + số lượng

dùng để biểu thị chiều dài thân của động vật. VD: 体长达三米。– Chiều dài thân đạt tới 3 mét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1