Chuyển đến nội dung
余数餘數

yúshù

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số dư (trong phép chia)

Ví dụ

  1. 七除以三等于二,余数是一。

    Qī chú yǐ sān děngyú èr, yúshù shì yī.

    Bảy chia cho ba bằng hai, số dư là một.

  2. 在整数除法中,余数必须小于除数。

    Zài zhěngshù chúfǎ zhōng, yúshù bìxū xiǎoyú chúshù.

    Trong phép chia số nguyên, số dư nhất định phải nhỏ hơn số chia.

  3. 如果余数为零,就说明可以整除。

    Rúguǒ yúshù wéi líng, jiù shuōmíng kěyǐ zhěngchú.

    Nếu số dư bằng không thì chứng tỏ có thể chia hết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 计算余数 jìsuàn yúshùtính số dư
  • 余数定理 yúshù dìnglǐđịnh lý số dư
  • 余数为零 yúshù wéi língsố dư bằng không
  • 求余数 qiú yúshùtìm số dư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

整数除法中被除数未被除尽而余留的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……除以……,余数是……

mẫu câu diễn tả phép chia có dư trong toán học. VD: 十除以四,余数是二。– Mười chia cho bốn, số dư là hai.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

余
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1