Chuyển đến nội dung
作痛

zuòtòng

Hán Việt: TÁC THỐNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đau
  2. phát đau
  3. nhói đau

Ví dụ

  1. 这几天我的伤口隐隐作痛。

    Zhè jǐ tiān wǒ de shāngkǒu yǐnyǐn zuòtòng.Mấy hôm nay vết thương của tôi đau âm ỉ.

  2. 听到这个坏消息,他的心隐隐作痛。

    Tīng dào zhè ge huài xiāoxi, tā de xīn yǐnyǐn zuòtòng.Nghe được tin dữ này, lòng anh ấy nhói đau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐隐作痛 yǐnyǐn zuòtòngđau âm ỉ
  • 阵阵作痛 zhènzhèn zuòtòngđau từng cơn
  • 头颅作痛 tóulú zuòtòngđầu đau nhức
  • 剧烈作痛 jùliè zuòtòngđau dữ dội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感到疼痛,起疼痛的症状。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

bộ phận cơ thể / tâm lý + 作痛

Diễn đạt một bộ phận nào đó phát đau hoặc cảm giác đau nhói trong lòng. VD: 胃部剧烈作痛。– Dạ dày đau dữ dội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

作
痛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1