Chuyển đến nội dung
作

zuò

Hán Việt: TÁC

HSK3

1Động từ

  1. làm
  2. sáng tác
  3. hoạt động
  4. coi như
  5. làm thành

Ví dụ

  1. 鲁迅先生作了很多著名的小说。

    Lǔ Xùn xiānsheng zuò le hěn duō zhùmíng de xiǎoshuō.

    Tiên sinh Lỗ Tấn đã sáng tác rất nhiều tiểu thuyết nổi tiếng.

  2. 这本书可以作参考教材使用。

    Zhè běn shū kěyǐ zuò cānkǎo jiàocái shǐyòng.

    Cuốn sách này có thể dùng làm giáo trình tham khảo.

  3. 大家正在礼堂作学术报告。

    Dàjiā zhèngzài lǐtáng zuò xuéshù bàogào.

    Mọi người đang làm báo cáo học thuật tại hội trường.

2Danh từ

  1. tác phẩm
  2. bài văn

Ví dụ

  1. 这是这位画家早期的杰作。

    Zhè shì zhè wèi huàjiā zǎoqī de jiézuò.

    Đây là kiệt tác thời kỳ đầu của họa sĩ này.

  2. 他阅读了许多鲁迅的佳作。

    Tā yuèdú le xǔduō Lǔ Xùn de jiāzuò.

    Anh ấy đã đọc rất nhiều tác phẩm hay của Lỗ Tấn.

  3. 这篇大作写得非常深刻。

    Zhè piān dàzuò xiě de fēicháng shēnkè.

    Tác phẩm lớn này viết vô cùng sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 写作 xiězuòviết văn, sáng tác
  • 工作 gōngzuòlàm việc; công việc
  • 作业 zuòyèbài tập về nhà
  • 合作 hézuòhợp tác
  • 杰作 jiézuòkiệt tác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起,发生;从事某种活动,起某种作用;写作,创作;作品。

Ghi chú: Phân biệt với 做: 作 thường dùng cho hoạt động tinh thần, sáng tác văn học nghệ thuật, hoặc đóng vai trò (当作, 作为); 做 thường dùng cho các thao tác cụ thể, chân tay hoặc nấu ăn (做饭, 做工).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作 + danh từ (danh phận/công dụng)

làm hoặc coi như một vai trò, chức năng gì. VD: 这间房作书房用。– Căn phòng này dùng làm phòng đọc sách.

作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...

Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.

作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...

Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".

作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.

作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “作” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1