1Động từ
- làm
- sáng tác
- hoạt động
- coi như
- làm thành
Ví dụ
Lǔ Xùn xiānsheng zuò le hěn duō zhùmíng de xiǎoshuō.
Tiên sinh Lỗ Tấn đã sáng tác rất nhiều tiểu thuyết nổi tiếng.
Zhè běn shū kěyǐ zuò cānkǎo jiàocái shǐyòng.
Cuốn sách này có thể dùng làm giáo trình tham khảo.
Dàjiā zhèngzài lǐtáng zuò xuéshù bàogào.
Mọi người đang làm báo cáo học thuật tại hội trường.
2Danh từ
- tác phẩm
- bài văn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
起,发生;从事某种活动,起某种作用;写作,创作;作品。
Ghi chú: Phân biệt với 做: 作 thường dùng cho hoạt động tinh thần, sáng tác văn học nghệ thuật, hoặc đóng vai trò (当作, 作为); 做 thường dùng cho các thao tác cụ thể, chân tay hoặc nấu ăn (做饭, 做工).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
作 + danh từ (danh phận/công dụng)
làm hoặc coi như một vai trò, chức năng gì. VD: 这间房作书房用。– Căn phòng này dùng làm phòng đọc sách.
作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...
Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.
作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.
作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...
Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".
作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.
作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “作” 18
- 工作gōngzuò CÔNG TÁClàm việc; công việc; công việc, làm việcHSK1
- 作业zuòyè TÁC NGHIỆPbài tập; bài tập về nhà; làm việcHSK3
- 作用zuòyòng TÁC DỤNGtác dụng; ảnh hưởng; hiệu quảHSK3
- 动作dòngzuò ĐỘNG TÁCđộng tác; cử chỉ; hành độngHSK4
- 叫作jiàozuò KHIẾU TÁCgọi là; xưng là; gọi là, được gọi làHSK4
- 作家zuòjiā TÁC GIAnhà vănHSK4
- 作品zuòpǐn TÁC PHẨMtác phẩmHSK4
- 作为zuòwéi TÁC VIvới tư cách là; với vai trò là; lấy làmHSK4
- 作文zuòwén TÁC VĂNbài văn; bài tập làm văn; làm vănHSK4
- 作者zuòzhě TÁC GIẢtác giả; người sáng tácHSK4
- 操作cāozuò THAO TÁCthao tác; vận hành; sử dụng (máy móc, thiết bị)HSK5
- 创作chuàngzuò SÁNG TÁCsáng tác; tạo ra (tác phẩm nghệ thuật, văn học); tác phẩm sáng tácHSK5
- 当作dàngzuò ĐƯƠNG TÁCcoi như; xem nhưHSK5
- 合作hézuò HỢP TÁChợp tác; cộng tác; cùng làm việcHSK5
- 看作kànzuò KHÁN TÁCcoi như; xem như; xem làHSK5
- 写作xiězuò TẢ TÁCviết lách; sáng tác văn học; kỹ năng viếtHSK5
- 制作zhìzuò CHẾ TÁClàm; chế tác; sản xuất (đồ vật, nội dung, video)HSK5
- 作出zuòchū TÁC XUẤTđưa ra; ra (quyết định, phán đoán); làm raHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
