Chuyển đến nội dung
作风作風

zuòfēng

Hán Việt: TÁC PHONG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tác phong
  2. lối sống
  3. phong cách làm việc

Ví dụ

  1. 他养成了雷厉风行的工作作风。

    Tā yǎngchéng le léilì-fēngxíng de gōngzuò zuòfēng.Anh ấy đã rèn luyện được tác phong làm việc quyết liệt, dứt khoát.

  2. 领导干部要保持艰苦朴素的生活作风。

    Lǐngdǎo gànbù yào bǎochí jiānkǔ pǔsù de shēnghuó zuòfēng.Cán bộ lãnh đạo cần duy trì lối sống gian khổ mộc mạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工作作风 gōngzuò zuòfēngtác phong làm việc
  • 生活作风 shēnghuó zuòfēnglối sống
  • 优良作风 yōuliáng zuòfēngtác phong tốt đẹp
  • 转变作风 zhuǎnbiàn zuòfēngchuyển đổi tác phong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在工作、学习或生活中表现出来的态度和风格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tính từ / Danh từ + 作风

Dùng để chỉ kiểu phong cách làm việc, sinh hoạt cụ thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

作
风

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1