Chuyển đến nội dung
侍女

shìnǚ

Hán Việt: THỊ NỮ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. thị nữ
  2. người hầu gái

Ví dụ

  1. 古代贵族身边常有几名侍女。

    Gǔdài guìzú shēnbiān cháng yǒu jǐ míng shìnǚ.Bên cạnh quý tộc thời xưa thường có vài người hầu gái.

  2. 侍女端着茶水走进了房间。

    Shìnǚ duānzhe cháshuǐ zǒujìn le fángjiān.Thị nữ bưng trà nước bước vào phòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贴身侍女 tiēshēn shìnǚthị nữ thân cận
  • 宫廷侍女 gōngtíng shìnǚthị nữ trong cung
  • 年轻的侍女 niánqīng de shìnǚthị nữ trẻ tuổi
  • 一名侍女 yī míng shìnǚmột thị nữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时伺候贵族女子的女仆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

侍女 + phục vụ / hầu hạ ai đó

Dùng để chỉ thân phận người hầu nữ trong xã hội phong kiến hoặc cung đình. VD: 侍女为王后梳妆。– Thị nữ chải đầu trang điểm cho hoàng hậu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

侍
女

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1