1Tính từ
- nữ
- con gái
- nữ, phụ nữ, con gái
- nữ, gái
Ví dụ
2Danh từ
- phụ nữ, con gái, nữ
- nữ, con gái
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
女性的,与“男”相对。
Ghi chú: Tính từ chỉ giới tính nữ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
女 + danh từ chỉ người
Làm định ngữ biểu thị giới tính nữ trực tiếp trước danh từ chỉ người. VD: 女医生 – Nữ bác sĩ.
Nét phức hợp thường gặp
Ngang gập 横折 (口), ngang móc 横钩 (买), sổ móc 竖钩 (小), sổ hất 竖提 (长), ngang phẩy 横撇 (又), phẩy chấm 撇点 (女), sổ cong móc 竖弯钩 (儿), móc nghiêng 斜钩 (我), móc nằm 卧钩 (心).
口 – miệng – có ngang gập
女 – nữ – phẩy chấm
Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng
Khẳng định: A + 是 + B / Phủ định: A + 不是 + B
Dùng để diễn đạt sự đồng nhất (A là B) hoặc phân loại, xác định thân phận, quốc tịch, nghề nghiệp của người hoặc sự vật. Dạng phủ định đặt phó từ "不" trước "是" thành "不是" (bú shì).
她是老师,不是学生。 – Cô ấy là giáo viên, không phải học sinh.
这是我姐姐,不是我女朋友。 – Đây là chị gái tôi, không phải bạn gái tôi.
Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “女” 18
- 女儿nǚ’ér NỮ NHIcon gáiHSK1
- 女士nǚshì NỮ SĨquý cô; quý bà; quý bà, bà, côHSK1
- 女人nǚrén NỮ NHÂNphụ nữ; đàn bàHSK3
- 女生nǚshēng NỮ SINHhọc sinh nữ; nữ sinh; bạn nữHSK3
- 父女fùnǚ PHỤ NỮcha và con gáiHSK4
- 母女mǔnǚ MẪU NỮmẹ con (mẹ và con gái)HSK4
- 女性nǚxìng NỮ TÍNHnữ giới; phụ nữHSK4
- 孙女sūnnǚ TÔN NỮcháu gái (con gái của con trai)HSK4
- 儿女érnǚ NHI NỮcon cái; con trai và con gáiHSK5
- 妇女fùnǚ PHỤ NỮphụ nữHSK5
- 女子nǚzǐ NỮ TỬphụ nữ; nữ giới; con gáiHSK5
- 子女zǐnǚ TỬ NỮcon cái; con trai con gáiHSK5
- 女王nǚwáng NỮ VƯƠNGnữ vương; nữ hoàngHSK5
- 处女chǔnǚ XỬ NỮtrinh nữ; người con gái còn trinh; đầu tayHSK6
- 女皇nǚhuáng NỮ HOÀNGnữ hoàng; nữ đếHSK6
- 女仆nǚpúnữ hầu; người hầu gái; nữ tỳHSK6
- 女巫nǚwū NỮ VUphù thủy (nữ); mụ phù thủyHSK6
- 女佣nǚyōng NỮ DÕNGngười giúp việc nữ; người hầu gáiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
