Từ điển chưa có mục “侍”. Pinyin tham khảo: shì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “侍” 6
- 服侍fúshi PHỤC THỊhầu hạ; chăm sóc; phụng dưỡngHSK5
- 侍者shìzhěngười phục vụ; bồi bàn (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn viết)HSK5
- 侍女shìnǚ THỊ NỮthị nữ; người hầu gáiHSK6
- 侍应shìyìng THỊ ỨNGngười phục vụ (ở nhà hàng, khách sạn; thường dùng trong phương ngôn Quảng Đông, Hồng Kông)HSK6
- 侍候shìhòu THỊ HẬUhầu hạ; phục dịch; chăm sócHSK7–9
- 侍从shìcóng THỊ TÙNGthị tùng; người theo hầu; tùy tùng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
