Chuyển đến nội dung
侍应侍應

shìyìng

Hán Việt: THỊ ỨNG

HSK6Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người phục vụ (ở nhà hàng, khách sạn; thường dùng trong phương ngôn Quảng Đông, Hồng Kông)

Ví dụ

  1. 侍应生礼貌地递上了菜单。

    Shìyìngshēng lǐmào de dìshàng le càidān.

    Người phục vụ lịch sự đưa thực đơn lên.

  2. 请叫侍应过来买单。

    Qǐng jiào shìyìng guòlái mǎidān.

    Làm ơn gọi người phục vụ qua đây thanh toán.

  3. 他在一家高级餐厅当侍应。

    Tā zài yī jiā gāojí cāntīng dāng shìyìng.

    Anh ấy làm người phục vụ tại một nhà hàng cao cấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 侍应生 shìyìngshēngnhân viên phục vụ bàn
  • 当侍应 dāng shìyìnglàm nhân viên phục vụ
  • 高级侍应 gāojí shìyìngphục vụ cao cấp
  • 餐厅侍应 cāntīng shìyìngphục vụ nhà hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在旅馆、饭店等场所为客人提供服务的人员(多见于粤语地区)。

Ghi chú: Thường dùng ở Hồng Kông hoặc vùng nói tiếng Quảng Đông, tiếng phổ thông phổ biến dùng 服务员.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当 / 做 + 侍应

Làm nghề phục vụ bàn / nhân viên chạy bàn. VD: 他在餐馆当侍应。– Anh ấy làm bồi bàn trong quán ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

侍
应

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1