Chuyển đến nội dung
供奉

gòngfèng

Hán Việt: CUNG PHỤNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thờ cúng
  2. cung phụng
  3. thờ phụng

Ví dụ

  1. 庙里供奉着观音菩萨。

    Miào lǐ gòngfèng zhe Guānyīn Púsà.Trong miếu thờ Bồ Tát Quan Âm.

  2. 堂屋中央供奉着祖先的牌位。

    Tángwū zhōngyāng gòngfèng zhe zǔxiān de páiwèi.Giữa nhà chính thờ phụng bài vị của tổ tiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 供奉神灵 gòngfèng shénlíngthờ cúng thần linh
  • 供奉祖先 gòngfèng zǔxiānthờ phụng tổ tiên
  • 供奉佛像 gòngfèng fóxiàngthờ tượng Phật
  • 设立供奉 shèlì gòngfènglập bàn thờ phụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放置祭品祭祀神佛或祖先。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

供奉着 + thần phật / tổ tiên

thờ phụng / cúng bái vị nào đó (trạng thái tiếp diễn). VD: 寺里供奉着三尊佛像。– Trong chùa thờ ba bức tượng Phật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

供
奉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1