Từ điển chưa có mục “奉”. Pinyin tham khảo: fèng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “奉” 5
- 奉献fèngxiàn PHỤNG HIẾNcống hiến; dâng hiến; cống hiến, hi sinh hết mìnhHSK6
- 奉承fèngcheng PHỤNG THỪAnịnh nọt; tâng bốc; xu nịnhHSK6
- 奉行fèngxíng PHỤNG HÀNHtuân theo; thực hiện; theo đuổi (chính sách, nguyên tắc)HSK6
- 供奉gòngfèng CUNG PHỤNGthờ cúng; cung phụng; thờ phụngHSK7–9
- 奉送fèngsòng PHỤNG TỐNGkính tặng; biếu tặng; tặng không (kính ngữ hoặc có hàm ý miễn phí)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
