Chuyển đến nội dung
侵蚀侵蝕

qīnshí

Hán Việt: XÂM THỰC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xâm thực
  2. ăn mòn
  3. làm hư hại dần

Ví dụ

  1. 岩石长年累月受到海水的侵蚀。

    Yánshí chángnián-lěiyuè shòudào hǎishuǐ de qīnshí.Đá bị nước biển ăn mòn qua năm này tháng nọ.

  2. 我们要防止不良思想侵蚀年轻人的心灵。

    Wǒmen yào fángzhǐ bùliáng sīxiǎng qīnshí niánqīngrén de xīnlíng.Chúng ta phải ngăn chặn tư tưởng xấu làm hư hỏng tâm hồn người trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 风雨侵蚀 fēngyǔ qīnshígió mưa ăn mòn
  • 侵蚀土壤 qīnshí tǔrǎngxâm thực thổ nhưỡng
  • 遭受侵蚀 zāoshòu qīnráobị ăn mòn
  • 侵蚀思想 qīnshí sīxiǎnggặm nhấm tư tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

逐渐侵害使变坏或变小;也指风力、流水等使岩石、土壤等消损。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受/被 + (tác nhân) + 侵蚀

Cấu trúc bị động thể hiện sự bị ăn mòn, gặm nhấm theo thời gian bởi tác nhân tự nhiên hoặc tư tưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

侵
蚀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1