Từ điển chưa có mục “蚀”. Pinyin tham khảo: shí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “蚀” 7
- 剥蚀bōshí BÁC THỰCbào mòn; xói mòn; bong tróc (do phong hóa, thời gian)HSK6
- 冲蚀chōngshí XUNG THỰCxói mòn; bào mòn (do dòng nước, sóng biển...)HSK6
- 侵蚀qīnshí XÂM THỰCxâm thực; ăn mòn; làm hư hại dầnHSK6
- 腐蚀fǔshí HỦ THỰCăn mòn; bào mòn (bằng hóa chất hoặc tự nhiên); làm tha hóaHSK7–9
- 冰蚀bīngshísự bào mòn do băng; xói mòn do sông băng; bào mòn bởi băng giá
- 风蚀fēngshí PHONG THỰCsự phong thực; sự xói mòn do gió; bị gió xói mòn
- 腐蚀剂fǔshíjì HỦ THỰC TỄchất ăn mòn (hóa chất gây ăn mòn)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
