Từ điển chưa có mục “侵”. Pinyin tham khảo: qīn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “侵” 10
- 侵扰qīnrǎo XÂM NHIỄUquấy rối; xâm phạm và quấy nhiễu; làm phiềnHSK6
- 侵入qīnrù XÂM NHẬPxâm nhập; tràn vào; xâm lấnHSK6
- 侵蚀qīnshí XÂM THỰCxâm thực; ăn mòn; làm hư hại dầnHSK6
- 侵犯qīnfàn XÂM PHẠMxâm phạm; xâm chiếm; vi phạmHSK7–9
- 侵害qīnhài XÂM HẠIxâm hại; xâm phạmHSK7–9
- 侵略qīnlüè XÂM LƯỢCxâm lược; sự xâm lược; hành vi xâm lượcHSK7–9
- 侵权qīnquán XÂM QUYỀNxâm quyền; xâm phạm quyền lợi hợp phápHSK7–9
- 侵占qīnzhàn XÂM CHIẾMxâm chiếm; lấn chiếm; chiếm đoạt bất hợp phápHSK7–9
- 入侵rùqīn NHẬP XÂMxâm lược; xâm nhậpHSK7–9
- 侵略者qīnlüèzhěkẻ xâm lược; quân xâm lượcHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
