Chuyển đến nội dung
便民

biànmín

Hán Việt: TIỆN DÂN

HSK6

1Tính từ

  1. tiện lợi cho dân, thuận tiện cho người dân
  2. tiện dân, phục vụ thuận tiện cho người dân
  3. thuận tiện cho người dân, tiện ích cho người dân

Ví dụ

  1. 超市设立了便民服务点,免费提供雨伞和热水。

    Chāoshì shèlìle biànmín fúwùdiǎn, miǎnfèi tígōng yǔsǎn hé rèshuǐ.

    Siêu thị đã lập điểm dịch vụ tiện dân, cung cấp ô và nước nóng miễn phí.

  2. 街道办事处推出了多项便民服务,办事比以前省时多了。

    Jiēdào bànshìchù tuīchūle duō xiàng biànmín fúwù, bànshì bǐ yǐqián shěngshí duō le.

    Văn phòng phường đã đưa ra nhiều dịch vụ tiện dân, làm thủ tục tiết kiệm thời gian hơn trước rất nhiều.

  3. 政府上线了线上政务软件,落实了便民利民的政策。

    Zhèngfǔ shàngxiàn le xiànshàng zhèngwù ruǎnjiàn, luòshí le biànmín lìmín de zhèngcè.

    Chính quyền đã ra mắt ứng dụng dịch vụ công trực tuyến, hiện thực hóa chính sách thuận tiện và có lợi cho dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 便民服务 biànmín fúwùdịch vụ tiện dân
  • 便民措施 biànmín cuòshībiện pháp thuận tiện cho dân
  • 便民利民 biànmín lìmínthuận tiện và có lợi cho người dân
  • 便民窗口 biànmín chuāngkǒuquầy phục vụ công dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

方便人民群众;使群众感到便利。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

便民 + Danh từ (服务 / 措施 / 设施)

Được dùng làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những việc, dịch vụ tạo điều kiện thuận lợi cho đời sống người dân. VD: 社区开通了便民热线。– Khu dân cư đã mở đường dây nóng phục vụ người dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

便
民

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1