Chuyển đến nội dung
俘获俘獲

fúhuò

Hán Việt: PHÙ HOẠCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bắt sống
  2. bắt làm tù binh
  3. chiếm trọn (trái tim, tình cảm)

Ví dụ

  1. 他们俘获了大量敌军。

    Tāmen fúhuòle dàliàng díjūn.Họ đã bắt sống được rất nhiều quân địch.

  2. 这部电影俘获了无数观众的心。

    Zhè bù diànyǐng fúhuòle wúshù guānzhòng de xīn.Bộ phim này đã chiếm trọn trái tim của vô số khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 俘获人心 fúhuò rénxīnthu phục lòng người
  • 俘获芳心 fúhuò fāngxīnchiếm trọn trái tim người đẹp
  • 俘获战俘 fúhuò zhànfúbắt giữ tù binh
  • 全部俘获 quánbù fúhuòbắt sống toàn bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捉住(敌人)或擒获;比喻吸引、征服。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

俘获 + ai/cái gì + 的心

Chiếm trọn tình cảm/trái tim của ai đó. VD: 他的真诚终于俘获了她的心。– Sự chân thành của anh ấy cuối cùng đã chiếm trọn trái tim cô ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俘
获

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1