1Động từ
- bắt
- tóm
- nắm
Ví dụ
Xiǎomāo zài yuànzi lǐ zhuō lǎoshǔ.
Mèo con đang bắt chuột trong sân.
Háizimen zài cǎodì shang zhuōmícáng.
Bọn trẻ đang chơi trốn tìm trên bãi cỏ.
Jǐngchá xùnsù chūjī, zhōngyú zài huǒchēzhàn zhuōzhù le zuìfàn.
Cảnh sát nhanh chóng xuất kích, cuối cùng đã tóm được tên tội phạm ở ga xe lửa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
抓;握;抓捕。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
捉住 + tân ngữ
Tóm lấy, bắt giữ được hoặc nắm chặt lấy (cụ thể hoặc trừu tượng). VD: 警方当场捉住了小偷。 – Cảnh sát đã tóm gọn tên trộm tại trận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “捉” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
